torque
danh từ giống đực (m)
/tɔʁk/ giọng máy của trình duyệt
torque nghĩa là vòng đeo cổ, vòng dây thép.
Nghĩa của torque
Danh từ · giống đực
- Sử học Vòng đeo cổ (của người Gô loa).
- Kỹ thuật Vòng dây thép.
Dạng từ của torque
Đi với mạo từ: un torque · le torque
| Số nhiều | torques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ torque (necklace)
- Danh từ torse
Câu hỏi thường gặp
torque nghĩa là gì?
torque (danh từ) nghĩa là vòng đeo cổ, vòng dây thép.
torque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của torque (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁk/.
torque là giống đực hay giống cái?
torque là danh từ giống đực (dùng với un, le).