TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrangeant

/a.ʁɑ̃.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

arrangeant nghĩa là dễ dãi, dễ tính.

Nghĩa của arrangeant

Tính từ

  1. Dễ dãi, dễ tính.
    • Un homme très arrangeantngười rất dễ tính

Dạng từ của arrangeant

Số nhiềuarrangeants
Giống cáiarrangeante /a.ʁɑ̃.ʒɑ̃t/
Giống cái số nhiềuarrangeantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrangeant

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

arrangeant nghĩa là gì?

arrangeant (tính từ) nghĩa là dễ dãi, dễ tính.

arrangeant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrangeant (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɑ̃.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.