arrangeable
/a.ʁɑ̃.ʒabl/ giọng máy của trình duyệt
arrangeable nghĩa là có thể dàn xếp, có thể chữa.
Nghĩa của arrangeable
Tính từ
- Có thể dàn xếp.
- Có thể (sửa) chữa.
- Cette montre est arrangeableđồng hồ này có thể chữa được
Dạng từ của arrangeable
| Số nhiều | arrangeables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ arrangeable
Câu hỏi thường gặp
arrangeable nghĩa là gì?
arrangeable (tính từ) nghĩa là có thể dàn xếp, có thể chữa.
arrangeable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrangeable (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɑ̃.ʒabl/.