TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrangeable

/a.ʁɑ̃.ʒabl/ giọng máy của trình duyệt

arrangeable nghĩa là có thể dàn xếp, có thể chữa.

Nghĩa của arrangeable

Tính từ

  1. Có thể dàn xếp.
  2. Có thể (sửa) chữa.
    • Cette montre est arrangeableđồng hồ này có thể chữa được

Dạng từ của arrangeable

Số nhiềuarrangeables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ arrangeable

Câu hỏi thường gặp

arrangeable nghĩa là gì?

arrangeable (tính từ) nghĩa là có thể dàn xếp, có thể chữa.

arrangeable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrangeable (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɑ̃.ʒabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.