TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exigeant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛɡ.zi.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

exigeant nghĩa là hay đòi hỏi, khó tính, có yêu cầu cao.

Nghĩa của exigeant

Tính từ

  1. Hay đòi hỏi; khó tính.
  2. Có yêu cầu cao.
    • Profession exigeantenghề nghiệp có yêu cầu cao

Dạng từ của exigeant

Số nhiềuexigeants
Giống cáiexigeante /ɛɡ.zi.ʒɑ̃t/
Giống cái số nhiềuexigeantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exigeant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ demanding; exacting; strict

Câu hỏi thường gặp

exigeant nghĩa là gì?

exigeant (tính từ) nghĩa là hay đòi hỏi, khó tính, có yêu cầu cao.

exigeant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exigeant (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zi.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.