exigeant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛɡ.zi.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
exigeant nghĩa là hay đòi hỏi, khó tính, có yêu cầu cao.
Nghĩa của exigeant
Tính từ
- Hay đòi hỏi; khó tính.
- Có yêu cầu cao.
- Profession exigeantenghề nghiệp có yêu cầu cao
Dạng từ của exigeant
| Số nhiều | exigeants |
| Giống cái | exigeante /ɛɡ.zi.ʒɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | exigeantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exigeant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ demanding; exacting; strict
Câu hỏi thường gặp
exigeant nghĩa là gì?
exigeant (tính từ) nghĩa là hay đòi hỏi, khó tính, có yêu cầu cao.
exigeant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exigeant (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zi.ʒɑ̃/.