exigence
exigence nghĩa là đòi hỏi, yêu cầu, tính hay đòi hỏi, sự khó tính.
Nghĩa của exigence
Danh từ · giống cái
- Đòi hỏi, yêu cầu.
- Selon l'exigence du tempstheo yêu cầu của thời đại
- Les exigences d'une professioncác đòi hỏi của một nghề nghiệp
- Tính hay đòi hỏi; sự khó tính.
Dạng từ của exigence
Đi với mạo từ: une exigence · l'exigence
| Số nhiều | exigences |
Câu ví dụ với exigence
- Tu ne dois pas céder à ces exigences. Bạn không nên đưa ra những yêu cầu đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823144
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demand
Câu hỏi thường gặp
exigence nghĩa là gì?
exigence (danh từ) nghĩa là đòi hỏi, yêu cầu, tính hay đòi hỏi, sự khó tính.
exigence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exigence (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zi.ʒɑ̃s/.
exigence là giống đực hay giống cái?
exigence là danh từ giống cái (dùng với une, la).