TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accommodant

/a.kɔ.mɔ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

accommodant nghĩa là dễ dãi, dễ gần, làm lành.

Nghĩa của accommodant

Tính từ

  1. Dễ dãi, dễ gần.
    • Homme accommodantngười dễ dãi
  2. Làm lành.
    • Geste accommodantcử chỉ làm lành

Dạng từ của accommodant

Số nhiềuaccommodants
Giống cáiaccommodante /a.kɔ.mɔ.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềuaccommodantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ accommodating; conciliatory

Câu hỏi thường gặp

accommodant nghĩa là gì?

accommodant (tính từ) nghĩa là dễ dãi, dễ gần, làm lành.

accommodant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accommodant (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ.mɔ.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.