accommodant
/a.kɔ.mɔ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
accommodant nghĩa là dễ dãi, dễ gần, làm lành.
Nghĩa của accommodant
Tính từ
- Dễ dãi, dễ gần.
- Homme accommodantngười dễ dãi
- Làm lành.
- Geste accommodantcử chỉ làm lành
Dạng từ của accommodant
| Số nhiều | accommodants |
| Giống cái | accommodante /a.kɔ.mɔ.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | accommodantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ accommodating; conciliatory
Câu hỏi thường gặp
accommodant nghĩa là gì?
accommodant (tính từ) nghĩa là dễ dãi, dễ gần, làm lành.
accommodant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accommodant (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ.mɔ.dɑ̃/.