accommodateur
/a.kɔ.mɔ.da.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
accommodateur nghĩa là điều tiết.
Nghĩa của accommodateur
Tính từ
- Sinh vật học Điều tiết (khả năng nhìn).
- Muscle accommodateurcơ điều tiết
- Le cristallin est l'organe accommodateur de l'oeilthủy tinh thể là cơ quan điều tiết mắt
Dạng từ của accommodateur
| Số nhiều | accommodateurs |
| Giống cái | accommodatrice |
| Giống cái số nhiều | accommodatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ accommodatory
Câu hỏi thường gặp
accommodateur nghĩa là gì?
accommodateur (tính từ) nghĩa là điều tiết.
accommodateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accommodateur (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ.mɔ.da.tœʁ/.