TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accommodateur

/a.kɔ.mɔ.da.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

accommodateur nghĩa là điều tiết.

Nghĩa của accommodateur

Tính từ

  1. Sinh vật học Điều tiết (khả năng nhìn).
    • Muscle accommodateurcơ điều tiết
    • Le cristallin est l'organe accommodateur de l'oeilthủy tinh thể là cơ quan điều tiết mắt

Dạng từ của accommodateur

Số nhiềuaccommodateurs
Giống cáiaccommodatrice
Giống cái số nhiềuaccommodatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ accommodatory

Câu hỏi thường gặp

accommodateur nghĩa là gì?

accommodateur (tính từ) nghĩa là điều tiết.

accommodateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accommodateur (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ.mɔ.da.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.