TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accommodation

danh từ giống cái (f)
/a.kɔ.mɔ.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

accommodation nghĩa là sự điều tiết.

Nghĩa của accommodation

Danh từ · giống cái

  1. Sự sắp xếp cho thích hợp, sự sửa chữa cho thích hợp.
    • Accommodation d'un localsự sắp xếp căn nhà cho thích hợp
  2. Sinh vật học Sự điều tiết.
    • Accommodation de l'oeilự điều tiết của mắt
  3. Sinh vật học Biến đổi thích ứng.
  4. Y học Sự bình chỉnh.
    • Accommodation du foetussự bình chỉnh thai nhi

Dạng từ của accommodation

Đi với mạo từ: une accommodation · l'accommodation

Số nhiềuaccommodations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accommodation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accommodation

Câu hỏi thường gặp

accommodation nghĩa là gì?

accommodation (danh từ) nghĩa là sự điều tiết.

accommodation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accommodation (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ.mɔ.da.sjɔ̃/.

accommodation là giống đực hay giống cái?

accommodation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.