TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accommodement

danh từ giống đực (m)
/a.kɔ.mɔd.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

accommodement nghĩa là sự hòa giải, sự sắp xếp lại.

Nghĩa của accommodement

Danh từ · giống đực

  1. Sự hòa giải.
  2. Cũ Sự sắp xếp lại.
    • Accomodement d'une maisonsự sắp xếp lại nhà cửa

Dạng từ của accommodement

Đi với mạo từ: un accommodement · l'accommodement

Số nhiềuaccommodements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ settlement, arrangement

Câu hỏi thường gặp

accommodement nghĩa là gì?

accommodement (danh từ) nghĩa là sự hòa giải, sự sắp xếp lại.

accommodement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accommodement (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ.mɔd.mɑ̃/.

accommodement là giống đực hay giống cái?

accommodement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.