accommodement
accommodement nghĩa là sự hòa giải, sự sắp xếp lại.
Nghĩa của accommodement
Danh từ · giống đực
- Sự hòa giải.
- Cũ Sự sắp xếp lại.
- Accomodement d'une maisonsự sắp xếp lại nhà cửa
Dạng từ của accommodement
Đi với mạo từ: un accommodement · l'accommodement
| Số nhiều | accommodements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ settlement, arrangement
Câu hỏi thường gặp
accommodement nghĩa là gì?
accommodement (danh từ) nghĩa là sự hòa giải, sự sắp xếp lại.
accommodement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accommodement (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ.mɔd.mɑ̃/.
accommodement là giống đực hay giống cái?
accommodement là danh từ giống đực (dùng với un, le).