TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hébergement

danh từ giống đực (m)
/e.bɛʁ.ʒə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hébergement nghĩa là sự cho trú, sự cho tạm trú.

Nghĩa của hébergement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cho trú, sự cho tạm trú.

Dạng từ của hébergement

Đi với mạo từ: un hébergement · le hébergement

Số nhiềuhébergements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hébergement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ housing; accommodation

Câu hỏi thường gặp

hébergement nghĩa là gì?

hébergement (danh từ) nghĩa là sự cho trú, sự cho tạm trú.

hébergement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hébergement (giọng Pháp chuẩn): /e.bɛʁ.ʒə.mɑ̃/.

hébergement là giống đực hay giống cái?

hébergement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.