TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héberge

danh từ giống cái (f)
/ebɛʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

héberge nghĩa là đường phân tường.

Nghĩa của héberge

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Đường phân tường (giữa hai nhà).

Dạng từ của héberge

Đi với mạo từ: une héberge · la héberge

Câu hỏi thường gặp

héberge nghĩa là gì?

héberge (danh từ) nghĩa là đường phân tường.

héberge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héberge (giọng Pháp chuẩn): /ebɛʁʒ/.

héberge là giống đực hay giống cái?

héberge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.