hé
/e/ giọng máy của trình duyệt
hé nghĩa là này, chà.
Nghĩa của hé
Thán từ
- Này!
- Hé! là-bas, arrivezNày! các anh kia, đến đây
- Chà!
- Hé! il pleut!Chà! trời mưa!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ Used to call someone; hey; Used to express surprise; eh; Used as a tag question, to emphasise what goes before or to request that the listener confirm or agree with what has been said.
- Danh từ a wooded slope
Câu hỏi thường gặp
hé nghĩa là gì?
hé (thán từ) nghĩa là này, chà.
hé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hé (giọng Pháp chuẩn): /e/.