hère
danh từ giống đực (m)
/ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
hère nghĩa là Hươu non chưa bói sừng (từ sáu tháng đến một năm tuổi).
Nghĩa của hère
Danh từ · giống đực
- Hươu non chưa bói sừng (từ sáu tháng đến một năm tuổi).
- Người cùng khổ (thường pauvre hère).
Dạng từ của hère
Đi với mạo từ: un hère · le hère
| Số nhiều | hères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wretch (now only as pauvre hère, but formerly also on its own)
- Danh từ a young stag older than 6 months but not yet a brocket
Câu hỏi thường gặp
hère nghĩa là gì?
hère (danh từ) nghĩa là Hươu non chưa bói sừng (từ sáu tháng đến một năm tuổi).
hère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hère (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ/.
hère là giống đực hay giống cái?
hère là danh từ giống đực (dùng với un, le).