TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hère

danh từ giống đực (m)
/ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

hère nghĩa là Hươu non chưa bói sừng (từ sáu tháng đến một năm tuổi).

Nghĩa của hère

Danh từ · giống đực

  1. Hươu non chưa bói sừng (từ sáu tháng đến một năm tuổi).
  2. Người cùng khổ (thường pauvre hère).

Dạng từ của hère

Đi với mạo từ: un hère · le hère

Số nhiềuhères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wretch (now only as pauvre hère, but formerly also on its own)
  • Danh từ a young stag older than 6 months but not yet a brocket

Câu hỏi thường gặp

hère nghĩa là gì?

hère (danh từ) nghĩa là Hươu non chưa bói sừng (từ sáu tháng đến một năm tuổi).

hère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hère (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ/.

hère là giống đực hay giống cái?

hère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.