hâve
/av/ giọng máy của trình duyệt
hâve nghĩa là xanh xao hốc hác.
Nghĩa của hâve
Tính từ
- Xanh xao hốc hác.
- Visage hâvemặt xanh xao hốc hác
Dạng từ của hâve
| Số nhiều | hâves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hâve
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gaunt; pale and thin
Câu hỏi thường gặp
hâve nghĩa là gì?
hâve (tính từ) nghĩa là xanh xao hốc hác.
hâve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hâve (giọng Pháp chuẩn): /av/.