TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hâve

/av/ giọng máy của trình duyệt

hâve nghĩa là xanh xao hốc hác.

Nghĩa của hâve

Tính từ

  1. Xanh xao hốc hác.
    • Visage hâvemặt xanh xao hốc hác

Dạng từ của hâve

Số nhiềuhâves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hâve

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gaunt; pale and thin

Câu hỏi thường gặp

hâve nghĩa là gì?

hâve (tính từ) nghĩa là xanh xao hốc hác.

hâve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hâve (giọng Pháp chuẩn): /av/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.