frais
frais nghĩa là mát, tươi mát, tươi, chi phí.
Nghĩa của frais
Tính từ
- Mát, tươi mát. (biên soạn)
- Tươi (thực phẩm) (biên soạn)
- Mới, vừa mới. (biên soạn)
Danh từ · giống đực
- Chi phí, phí tổn (số nhiều) (biên soạn)
Dạng từ của frais
| Giống cái | fraîche |
| Giống cái số nhiều | fraîches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frais
Trái nghĩa
Họ từ của frais
Câu ví dụ với frais
- Regardez bien, c'est vraiment frais ! Hãy nhìn kỹ, thật là tươi!Tatoeba #478801
- J'ouvrais les fenêtres pour laisser entrer de l'air frais. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14029382
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fresh (recently produced, unspoiled); fresh (well-rested); fresh, cool (of temperature, wind, etc.); fresh, recent (just happened)
- Danh từ cost, charge
Câu hỏi thường gặp
frais nghĩa là gì?
frais (tính từ, danh từ) nghĩa là mát, tươi mát, tươi, chi phí.
frais phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frais (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ/.