TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frais

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

frais nghĩa là mát, tươi mát, tươi, chi phí.

Nghĩa của frais

Tính từ

  1. Mát, tươi mát. (biên soạn)
  2. Tươi (thực phẩm) (biên soạn)
  3. Mới, vừa mới. (biên soạn)

Danh từ · giống đực

  1. Chi phí, phí tổn (số nhiều) (biên soạn)

Dạng từ của frais

Giống cáifraîche
Giống cái số nhiềufraîches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frais

Trái nghĩa

Họ từ của frais

Câu ví dụ với frais

  • Regardez bien, c'est vraiment frais ! Hãy nhìn kỹ, thật là tươi!Tatoeba #478801
  • J'ouvrais les fenêtres pour laisser entrer de l'air frais. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14029382

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fresh (recently produced, unspoiled); fresh (well-rested); fresh, cool (of temperature, wind, etc.); fresh, recent (just happened)
  • Danh từ cost, charge

Câu hỏi thường gặp

frais nghĩa là gì?

frais (tính từ, danh từ) nghĩa là mát, tươi mát, tươi, chi phí.

frais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frais (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.