fraisage
danh từ giống đực (m)
/fʁɛ.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt
fraisage nghĩa là sự phay.
Nghĩa của fraisage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự phay.
Dạng từ của fraisage
Đi với mạo từ: un fraisage · le fraisage
| Số nhiều | fraisages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheering
Câu hỏi thường gặp
fraisage nghĩa là gì?
fraisage (danh từ) nghĩa là sự phay.
fraisage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fraisage (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ.zaʒ/.
fraisage là giống đực hay giống cái?
fraisage là danh từ giống đực (dùng với un, le).