TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frairie

danh từ giống cái (f)
/fʁɛ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

frairie nghĩa là ngày hội làng.

Nghĩa của frairie

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Ngày hội làng.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cuộc vui chơi nhậu nhẹt.

Dạng từ của frairie

Đi với mạo từ: une frairie · la frairie

Số nhiềufrairies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fete, festival (of a locality); merrymaking

Câu hỏi thường gặp

frairie nghĩa là gì?

frairie (danh từ) nghĩa là ngày hội làng.

frairie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frairie (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ.ʁi/.

frairie là giống đực hay giống cái?

frairie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.