frai
frai nghĩa là sự đẻ, trứng cá, trứng ếch.
Nghĩa của frai
Danh từ · giống đực
- Sự đẻ (cá).
- La pêche est interdite pendant le fraikhi cá đẻ cấm đánh cá
- Trứng cá, trứng ếch (đã thụ tinh).
- Cá bột.
- Jeter du frai dans un étangthả cá bột vào ao
Dạng từ của frai
Đi với mạo từ: un frai · le frai
| Số nhiều | frais |
Câu ví dụ với frai
- Regardez bien, c'est vraiment frais ! Hãy nhìn kỹ, thật là tươi!Tatoeba #478801
- J'ouvrais les fenêtres pour laisser entrer de l'air frais. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14029382
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fry (young fish); spawn
Câu hỏi thường gặp
frai nghĩa là gì?
frai (danh từ) nghĩa là sự đẻ, trứng cá, trứng ếch.
frai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frai (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ/.
frai là giống đực hay giống cái?
frai là danh từ giống đực (dùng với un, le).