TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frai

danh từ giống đực (m)
/fʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

frai nghĩa là sự đẻ, trứng cá, trứng ếch.

Nghĩa của frai

Danh từ · giống đực

  1. Sự đẻ (cá).
    • La pêche est interdite pendant le fraikhi cá đẻ cấm đánh cá
  2. Trứng cá, trứng ếch (đã thụ tinh).
  3. Cá bột.
    • Jeter du frai dans un étangthả cá bột vào ao

Dạng từ của frai

Đi với mạo từ: un frai · le frai

Số nhiềufrais

Câu ví dụ với frai

  • Regardez bien, c'est vraiment frais ! Hãy nhìn kỹ, thật là tươi!Tatoeba #478801
  • J'ouvrais les fenêtres pour laisser entrer de l'air frais. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14029382

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fry (young fish); spawn

Câu hỏi thường gặp

frai nghĩa là gì?

frai (danh từ) nghĩa là sự đẻ, trứng cá, trứng ếch.

frai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frai (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ/.

frai là giống đực hay giống cái?

frai là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.