TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rance

/ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

rance nghĩa là hôi dầu, ôi khét.

Nghĩa của rance

Tính từ

  1. Hôi dầu, ôi khét.
    • Beurre rancebơ hôi dầu, mùi ôi khét
    • Sentir le rancecó mùi hôi dầu

Dạng từ của rance

Số nhiềurances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rancid

Câu hỏi thường gặp

rance nghĩa là gì?

rance (tính từ) nghĩa là hôi dầu, ôi khét.

rance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rance (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃s/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.