TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rancart

danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

rancart nghĩa là bỏ xó, vứt bỏ.

Nghĩa của rancart

Danh từ · giống đực

  1. Mettre au rancart; jeter au rancard (thân mật) bỏ xó, vứt bỏ.

Dạng từ của rancart

Đi với mạo từ: un rancart · le rancart

Số nhiềurancarts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scrap heap

Câu hỏi thường gặp

rancart nghĩa là gì?

rancart (danh từ) nghĩa là bỏ xó, vứt bỏ.

rancart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rancart (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.kaʁ/.

rancart là giống đực hay giống cái?

rancart là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.