rancart
danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt
rancart nghĩa là bỏ xó, vứt bỏ.
Nghĩa của rancart
Danh từ · giống đực
- Mettre au rancart; jeter au rancard (thân mật) bỏ xó, vứt bỏ.
Dạng từ của rancart
Đi với mạo từ: un rancart · le rancart
| Số nhiều | rancarts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scrap heap
Câu hỏi thường gặp
rancart nghĩa là gì?
rancart (danh từ) nghĩa là bỏ xó, vứt bỏ.
rancart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rancart (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.kaʁ/.
rancart là giống đực hay giống cái?
rancart là danh từ giống đực (dùng với un, le).