TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ranatre

danh từ giống cái (f)
/ʁa.natʁ/ giọng máy của trình duyệt

ranatre nghĩa là rệp bọ ngựa.

Nghĩa của ranatre

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Rệp bọ ngựa.

Dạng từ của ranatre

Đi với mạo từ: une ranatre · la ranatre

Câu hỏi thường gặp

ranatre nghĩa là gì?

ranatre (danh từ) nghĩa là rệp bọ ngựa.

ranatre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ranatre (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.natʁ/.

ranatre là giống đực hay giống cái?

ranatre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.