fraîchement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁɛʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fraîchement nghĩa là vừa mới, lạnh nhạt.
Nghĩa của fraîchement
Phó từ
- Vừa mới.
- Fraîchement arrivévừa mới đến
- Lạnh nhạt.
- Être reçu fraîchementđược tiếp đón một cách lạnh nhạt
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Mát mẻ.
- Être logé fraîchementở mát mẻ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ freshly
Câu hỏi thường gặp
fraîchement nghĩa là gì?
fraîchement (phó từ) nghĩa là vừa mới, lạnh nhạt.
fraîchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fraîchement (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛʃ.mɑ̃/.