TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fraîchement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁɛʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fraîchement nghĩa là vừa mới, lạnh nhạt.

Nghĩa của fraîchement

Phó từ

  1. Vừa mới.
    • Fraîchement arrivévừa mới đến
  2. Lạnh nhạt.
    • Être reçu fraîchementđược tiếp đón một cách lạnh nhạt
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Mát mẻ.
    • Être logé fraîchementở mát mẻ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ freshly

Câu hỏi thường gặp

fraîchement nghĩa là gì?

fraîchement (phó từ) nghĩa là vừa mới, lạnh nhạt.

fraîchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fraîchement (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛʃ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.