TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fraîche

/fʁɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

fraîche nghĩa là Xem frais.

Nghĩa của fraîche

Tính từ

  1. xem frais — Mát, tươi mát.

Câu hỏi thường gặp

fraîche nghĩa là gì?

fraîche (tính từ) nghĩa là Xem frais.

fraîche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fraîche (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.