TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fraîcheur

danh từ giống cái (f)
/fʁɛ.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fraîcheur nghĩa là sự mát mẻ, trời mát, sự tươi.

Nghĩa của fraîcheur

Danh từ · giống cái

  1. Sự mát mẻ; trời mát.
    • La fraîcheur de l'eaunước mát mẻ
    • La fraîcheur du soirtrời chiều mát mẻ
  2. Sự tươi.
    • La fraîcheur du poissoncá tươi
  3. Vẻ tươi, vẻ tươi tỉnh, vẻ tươi tắn.
    • La fraîcheur des fleursvẻ tươi của hoa
    • La fraîcheur du visagesắc mặt tươi tỉnh
    • La fraîcheur des impressionsấn tượng tươi tắn
  4. Sự mới mẻ.
    • Fraicheur du souvenirkỷ niệm mới mẻ
  5. Tính trong trắng.
    • La fraîcheur d'un premier amourtính trong trắng của mối tình đầu

Dạng từ của fraîcheur

Đi với mạo từ: une fraîcheur · la fraîcheur

Số nhiềufraîcheurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fraîcheur

Trái nghĩa

Họ từ của fraîcheur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freshness; coolness

Câu hỏi thường gặp

fraîcheur nghĩa là gì?

fraîcheur (danh từ) nghĩa là sự mát mẻ, trời mát, sự tươi.

fraîcheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fraîcheur (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ.ʃœʁ/.

fraîcheur là giống đực hay giống cái?

fraîcheur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.