fraîcheur
danh từ giống cái (f)
/fʁɛ.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt
fraîcheur nghĩa là sự mát mẻ, trời mát, sự tươi.
Nghĩa của fraîcheur
Danh từ · giống cái
- Sự mát mẻ; trời mát.
- La fraîcheur de l'eaunước mát mẻ
- La fraîcheur du soirtrời chiều mát mẻ
- Sự tươi.
- La fraîcheur du poissoncá tươi
- Vẻ tươi, vẻ tươi tỉnh, vẻ tươi tắn.
- La fraîcheur des fleursvẻ tươi của hoa
- La fraîcheur du visagesắc mặt tươi tỉnh
- La fraîcheur des impressionsấn tượng tươi tắn
- Sự mới mẻ.
- Fraicheur du souvenirkỷ niệm mới mẻ
- Tính trong trắng.
- La fraîcheur d'un premier amourtính trong trắng của mối tình đầu
Dạng từ của fraîcheur
Đi với mạo từ: une fraîcheur · la fraîcheur
| Số nhiều | fraîcheurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fraîcheur
Trái nghĩa
Họ từ của fraîcheur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freshness; coolness
Câu hỏi thường gặp
fraîcheur nghĩa là gì?
fraîcheur (danh từ) nghĩa là sự mát mẻ, trời mát, sự tươi.
fraîcheur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fraîcheur (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ.ʃœʁ/.
fraîcheur là giống đực hay giống cái?
fraîcheur là danh từ giống cái (dùng với une, la).