TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rassis

/ʁa.si/ giọng máy của trình duyệt

rassis nghĩa là se lại, bỏ lâu không cày, bánh se lại.

Nghĩa của rassis

Tính từ

  1. Se lại (bánh).
  2. Bỏ lâu không cày (đất).
  3. Điềm tĩnh.
    • Esprit rassisđầu óc điềm tĩnh

Danh từ · giống đực

  1. Bánh se lại.

Dạng từ của rassis

Giống cáirassise /ʁa.siz/
Giống cái số nhiềurassises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rassis

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stale (having lost its freshness)

Câu hỏi thường gặp

rassis nghĩa là gì?

rassis (tính từ, danh từ) nghĩa là se lại, bỏ lâu không cày, bánh se lại.

rassis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rassis (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.si/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.