rassis
/ʁa.si/ giọng máy của trình duyệt
rassis nghĩa là se lại, bỏ lâu không cày, bánh se lại.
Nghĩa của rassis
Tính từ
- Se lại (bánh).
- Bỏ lâu không cày (đất).
- Điềm tĩnh.
- Esprit rassisđầu óc điềm tĩnh
Danh từ · giống đực
- Bánh se lại.
Dạng từ của rassis
| Giống cái | rassise /ʁa.siz/ |
| Giống cái số nhiều | rassises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rassis
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stale (having lost its freshness)
Câu hỏi thường gặp
rassis nghĩa là gì?
rassis (tính từ, danh từ) nghĩa là se lại, bỏ lâu không cày, bánh se lại.
rassis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rassis (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.si/.