TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rassir

/ʁa.siʁ/ giọng máy của trình duyệt

rassir nghĩa là se lại.

Nghĩa của rassir

Nội động từ

  1. Se lại (bánh).
    • Ce pain commence à rassirbánh mì này đã se lại

Chia động từ rassir

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: rassiHiện tại phân từ: rassissant

Hiện tại présent

  • je -
  • tu -
  • il/elle rassit
  • nous -
  • vous -
  • ils/elles rassissent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai rassi
  • tu as rassi
  • il/elle a rassi
  • nous avons rassi
  • vous avez rassi
  • ils/elles ont rassi

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je -
  • tu -
  • il/elle rassissait
  • nous -
  • vous -
  • ils/elles rassissaient

Tương lai đơn futur simple

  • je -
  • tu -
  • il/elle rassira
  • nous -
  • vous -
  • ils/elles rassiront

Điều kiện conditionnel présent

  • je -
  • tu -
  • il/elle rassirait
  • nous -
  • vous -
  • ils/elles rassiraient

Giả định subjonctif présent

  • que je -
  • que tu -
  • qu'il/elle rassisse
  • que nous -
  • que vous -
  • qu'ils/elles rassissent

Quá khứ đơn passé simple

  • je -
  • tu -
  • il/elle rassit
  • nous -
  • vous -
  • ils/elles rassirent

Mệnh lệnh impératif

  • - (tu)
  • - (nous)
  • - (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go stale

Câu hỏi thường gặp

rassir nghĩa là gì?

rassir (nội động từ) nghĩa là se lại.

rassir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rassir (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.siʁ/.

Chia động từ rassir ở thì hiện tại thế nào?

je -, tu -, il/elle rassit, nous -, vous -, ils/elles rassissent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.