TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rassortiment

danh từ giống đực (m)
/ʁa.sɔʁ.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rassortiment nghĩa là Như réassortiment.

Nghĩa của rassortiment

Danh từ · giống đực

  1. Như réassortiment.

Dạng từ của rassortiment

Đi với mạo từ: un rassortiment · le rassortiment

Câu hỏi thường gặp

rassortiment nghĩa là gì?

rassortiment (danh từ) nghĩa là Như réassortiment.

rassortiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rassortiment (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sɔʁ.ti.mɑ̃/.

rassortiment là giống đực hay giống cái?

rassortiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.