hâtivement
/a.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
hâtivement nghĩa là vội vã, vội vàng.
Nghĩa của hâtivement
Phó từ
- Vội vã, vội vàng.
- Partir hâtivementvội vã ra đi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hâtivement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ hastily; hurriedly
Câu hỏi thường gặp
hâtivement nghĩa là gì?
hâtivement (phó từ) nghĩa là vội vã, vội vàng.
hâtivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hâtivement (giọng Pháp chuẩn): /a.tiv.mɑ̃/.