TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hâtivement

/a.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hâtivement nghĩa là vội vã, vội vàng.

Nghĩa của hâtivement

Phó từ

  1. Vội vã, vội vàng.
    • Partir hâtivementvội vã ra đi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hâtivement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ hastily; hurriedly

Câu hỏi thường gặp

hâtivement nghĩa là gì?

hâtivement (phó từ) nghĩa là vội vã, vội vàng.

hâtivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hâtivement (giọng Pháp chuẩn): /a.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.