TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

logement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/lɔʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

logement nghĩa là sự cho ở, sự ở, nhà ở, chỗ ở.

Nghĩa của logement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cho ở, sự ở.
    • Logement des troupes dans les casernessự cho quân ở trong doanh trại
  2. Nhà ở, chỗ ở.
    • Logement spacieuxchỗ ở rộng rãi
  3. Quân sự Sự trú quân ở nhà dân, nhà trú quân.
  4. Kỹ thuật Ổ, hốc.

Dạng từ của logement

Đi với mạo từ: un logement · le logement

Số nhiềulogements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với logement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ housing, dwelling; home, abode; residence, domicile; accommodation

Câu hỏi thường gặp

logement nghĩa là gì?

logement (danh từ) nghĩa là sự cho ở, sự ở, nhà ở, chỗ ở.

logement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của logement (giọng Pháp chuẩn): /lɔʒ.mɑ̃/.

logement là giống đực hay giống cái?

logement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.