logeable
/lɔ.ʒabl/ giọng máy của trình duyệt
logeable nghĩa là ở được.
Nghĩa của logeable
Tính từ
- Ở được.
- Maison logeablenhà ở được
Dạng từ của logeable
| Số nhiều | logeables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ habitable; roomy, spacious
Câu hỏi thường gặp
logeable nghĩa là gì?
logeable (tính từ) nghĩa là ở được.
logeable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của logeable (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ʒabl/.