TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loge

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/lɔʒ/ giọng máy của trình duyệt

loge nghĩa là túp lều, hành lang ngoài.

Nghĩa của loge

Danh từ · giống cái

  1. Túp lều (của người đốn củi...).
  2. Kiến trúc Hành lang ngoài, lotja.
  3. Nhà người gác cổng.
  4. Sân khấu Phòng diễn viên.
  5. Phòng thí sinh mỹ thuật.
  6. Hội quán Tam điểm, chi hội tam điểm.
  7. Ô, ngăn, ổ.
    • Les loges de l'anthère(thực vật học) các ô của bao phấn
    • Les loges d'une écuriecác ngăn chuồng ngựa
    • Loge cérébrale(giải phẫu) ổ não
  8. Sân khấu Lô.
    • Billet de logevé lô

Dạng từ của loge

Đi với mạo từ: une loge · la loge

Số nhiềuloges

Họ từ của loge

Cụm từ, thành ngữ với loge

  • être aux premières loges — ở vị trí thuận lợi để quan sát việc gì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small cabin, hut; lodge (of a concierge/caretaker); box, loge; dressing room (a room in a theatre or other performance venue in which performers may change costumes and apply makeup)

Câu hỏi thường gặp

loge nghĩa là gì?

loge (danh từ) nghĩa là túp lều, hành lang ngoài.

loge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loge (giọng Pháp chuẩn): /lɔʒ/.

loge là giống đực hay giống cái?

loge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.