foyer
foyer nghĩa là bếp, lò, nhà, hộ.
Nghĩa của foyer
Danh từ · giống đực
- Bếp, lò; lò lửa.
- éteindre le foyertắt bếp, tắt lò
- Nhà, hộ, gia đình.
- Fonder un foyerlập gia đình
- Trung tâm, ổ.
- Foyer de la rebelliontrung tâm cuộc phiến loạn
- Foyer d'une épidémieổ dịch
- Hội quán, cư xá.
- Foyer d'étudiantshội quán sinh viên
- Sân khấu Phòng giải lao; phòng diễn viên.
- Vật lý học; toán học Tiêu điểm.
- Foyer d'une lentilletiêu điểm của thấu kính
- Foyer d'une courbetiêu điểm của đường cong
- Số nhiều Quê hương, sinh quán.
- Rentrer dans ses foyerstrở về quê hương
Dạng từ của foyer
Đi với mạo từ: un foyer · le foyer
| Số nhiều | foyers |
Họ từ của foyer
Câu ví dụ với foyer
- Les hommes font les maisons, les femmes fondent les foyers. Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134812
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hearth; lobby, foyer; home, domicile; household
Câu hỏi thường gặp
foyer nghĩa là gì?
foyer (danh từ) nghĩa là bếp, lò, nhà, hộ.
foyer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foyer (giọng Pháp chuẩn): /fwa.je/.
foyer là giống đực hay giống cái?
foyer là danh từ giống đực (dùng với un, le).