TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foyers

danh từ giống đực (m)
/fwa.je/ giọng máy của trình duyệt

foyers nghĩa là áo dài hẹp tà.

Nghĩa của foyers

Danh từ · giống đực

  1. Áo dài hẹp tà.

Dạng từ của foyers

Đi với mạo từ: un foyers · le foyers

Câu ví dụ với foyers

  • Les hommes font les maisons, les femmes fondent les foyers. Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134812

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

foyers nghĩa là gì?

foyers (danh từ) nghĩa là áo dài hẹp tà.

foyers phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foyers (giọng Pháp chuẩn): /fwa.je/.

foyers là giống đực hay giống cái?

foyers là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.