TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fracas

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁa.ka/ giọng máy của trình duyệt

fracas nghĩa là tiếng ầm.

Nghĩa của fracas

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng ầm.
    • Le fracas des vaguestiếng ầm của sóng
    • Le fracas de la ruetiếng ầm ở đường phố
    • Le fracas d'une livretiếng tăm đồn ầm về một cuốn sách

Dạng từ của fracas

Đi với mạo từ: un fracas · le fracas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crash; din, roar

Câu hỏi thường gặp

fracas nghĩa là gì?

fracas (danh từ) nghĩa là tiếng ầm.

fracas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fracas (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.ka/.

fracas là giống đực hay giống cái?

fracas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.