TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fracassant

/fʁa.ka.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fracassant nghĩa là ầm.

Nghĩa của fracassant

Tính từ

  1. Ầm, ầm.
    • Bruit fracassanttiếng ầm
    • Une déclaration fracassantemột lời tuyên bố ầm ĩ

Dạng từ của fracassant

Số nhiềufracassants
Giống cáifracassante /fʁa.ka.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềufracassantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crashing, roaring, sensational

Câu hỏi thường gặp

fracassant nghĩa là gì?

fracassant (tính từ) nghĩa là ầm.

fracassant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fracassant (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.ka.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.