fracassant
/fʁa.ka.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fracassant nghĩa là ầm.
Nghĩa của fracassant
Tính từ
- Ầm, ầm.
- Bruit fracassanttiếng ầm
- Une déclaration fracassantemột lời tuyên bố ầm ĩ
Dạng từ của fracassant
| Số nhiều | fracassants |
| Giống cái | fracassante /fʁa.ka.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | fracassantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crashing, roaring, sensational
Câu hỏi thường gặp
fracassant nghĩa là gì?
fracassant (tính từ) nghĩa là ầm.
fracassant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fracassant (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.ka.sɑ̃/.