fracassement
fracassement nghĩa là sự làm gãy, sự làm vỡ tan, sự gãy, sự vỡ tan.
Nghĩa của fracassement
Danh từ · giống đực
- Sự làm gãy, sự làm vỡ tan.
- Sự gãy, sự vỡ tan.
Dạng từ của fracassement
Đi với mạo từ: un fracassement · le fracassement
| Số nhiều | fracassements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smash; smashing
Câu hỏi thường gặp
fracassement nghĩa là gì?
fracassement (danh từ) nghĩa là sự làm gãy, sự làm vỡ tan, sự gãy, sự vỡ tan.
fracassement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fracassement (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.kas.mɑ̃/.
fracassement là giống đực hay giống cái?
fracassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).