TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fracassement

danh từ giống đực (m)
/fʁa.kas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fracassement nghĩa là sự làm gãy, sự làm vỡ tan, sự gãy, sự vỡ tan.

Nghĩa của fracassement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm gãy, sự làm vỡ tan.
  2. Sự gãy, sự vỡ tan.

Dạng từ của fracassement

Đi với mạo từ: un fracassement · le fracassement

Số nhiềufracassements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smash; smashing

Câu hỏi thường gặp

fracassement nghĩa là gì?

fracassement (danh từ) nghĩa là sự làm gãy, sự làm vỡ tan, sự gãy, sự vỡ tan.

fracassement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fracassement (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.kas.mɑ̃/.

fracassement là giống đực hay giống cái?

fracassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.