demeure
/də.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt
demeure nghĩa là nơi ở, nhà ở, sự chậm trả nợ.
Nghĩa của demeure
Danh từ · giống cái
- Nơi ở, nhà ở.
- Embellir sa demeuretrang hoàng nhà mình ở
- Luật học, pháp lý Sự chậm trả nợ.
Dạng từ của demeure
Đi với mạo từ: une demeure · la demeure
| Số nhiều | demeures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demeure
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với demeure
- à demeure — cố định, hẳn
- S'installer à demeure à la campagneở hẳn nông thôn
- dernière demeure — nơi yên nghĩ cuối cùng, nấm mồ
- il n'y a pas de péril en la demeure — để chậm thêm cũng không hại
- mettre quelqu'un en demeure — buộc ai phải thực hiện lời cam kết
- mise en demeure — sự đòi nợ, sự thúc nợ; sự ra lệnh
- se mettre en demeure — chuẩn bị
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ home, domicile, residence; delay
Câu hỏi thường gặp
demeure nghĩa là gì?
demeure (danh từ) nghĩa là nơi ở, nhà ở, sự chậm trả nợ.
demeure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demeure (giọng Pháp chuẩn): /də.mœʁ/.
demeure là giống đực hay giống cái?
demeure là danh từ giống cái (dùng với une, la).