TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demeure

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/də.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

demeure nghĩa là nơi ở, nhà ở, sự chậm trả nợ.

Nghĩa của demeure

Danh từ · giống cái

  1. Nơi ở, nhà ở.
    • Embellir sa demeuretrang hoàng nhà mình ở
  2. Luật học, pháp lý Sự chậm trả nợ.

Dạng từ của demeure

Đi với mạo từ: une demeure · la demeure

Số nhiềudemeures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demeure

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với demeure

  • à demeure — cố định, hẳn
    • S'installer à demeure à la campagneở hẳn nông thôn
  • dernière demeure — nơi yên nghĩ cuối cùng, nấm mồ
  • il n'y a pas de péril en la demeure — để chậm thêm cũng không hại
  • mettre quelqu'un en demeure — buộc ai phải thực hiện lời cam kết
  • mise en demeure — sự đòi nợ, sự thúc nợ; sự ra lệnh
  • se mettre en demeure — chuẩn bị
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ home, domicile, residence; delay

Câu hỏi thường gặp

demeure nghĩa là gì?

demeure (danh từ) nghĩa là nơi ở, nhà ở, sự chậm trả nợ.

demeure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demeure (giọng Pháp chuẩn): /də.mœʁ/.

demeure là giống đực hay giống cái?

demeure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.