demandé
demandé nghĩa là được ưa chuộng.
Nghĩa của demandé
Tính từ
- Được nhiều người hỏi mua; được ưa chuộng.
Dạng từ của demandé
| Số nhiều | demandés |
| Giống cái | demandée |
| Giống cái số nhiều | demandées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demandé
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với demandé
- Ce n’est pas ce que j’avais demandé. Đó không phải là cái tôi đã yêu cầu.Tatoeba #539497
- Tu as demandé l'autorisation à tes parents ? Bạn đã xin phép bố mẹ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2837165
- Je lui ai demandé conseil. Tôi đã yêu cầu anh ấy cho lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14738
- Ma mère m'a demandé de tondre la pelouse. Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15700
- Elle m'a demandé qui était arrivé en premier. Cô ấy hỏi tôi là ai đã đến nơi đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134370
- Il a demandé une cigarette. Anh ấy xin một điếu thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4706499
- Tom a demandé notre aide. Tom đã nhờ đến sự giúp đỡ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7445471
- Ne sachant pas quoi faire, je lui ai demandé conseil. Không biết phải làm gì, tôi xin lời khuyên từ cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ in demand
Câu hỏi thường gặp
demandé nghĩa là gì?
demandé (tính từ) nghĩa là được ưa chuộng.
demandé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demandé (giọng Pháp chuẩn): /də.mɑ̃.de/.