TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demandeur

danh từ cả hai giống
/də.mɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

demandeur nghĩa là nguyên đơn.

Nghĩa của demandeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Luật học, pháp lý Nguyên đơn.

Dạng từ của demandeur

Số nhiềudemandeurs
Giống cáidemanderesse /dǝ.mɑ̃.døz/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demandeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asker or requester (one who asks or requests something); seeker
  • Danh từ complainant, plaintiff (one who brings a lawsuit against another)

Câu hỏi thường gặp

demandeur nghĩa là gì?

demandeur (danh từ) nghĩa là nguyên đơn.

demandeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demandeur (giọng Pháp chuẩn): /də.mɑ̃.dœʁ/.

demandeur là giống đực hay giống cái?

demandeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.