TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

domicile

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɔ.mi.sil/ giọng máy của trình duyệt

domicile nghĩa là chính quán, nơi ở.

Nghĩa của domicile

Danh từ · giống đực

  1. Chính quán, nơi ở, nhà ở.
    • Être sans domicilekhông có nơi ở, vô gia cư
    • Violer le domicile de quelqu'unxâm phạm nhà ở của ai
    • Domicile d'une sociététrụ sở của một hội

Dạng từ của domicile

Đi với mạo từ: un domicile · le domicile

Số nhiềudomiciles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với domicile

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với domicile

  • à domocile — tại nhà; tận nhà
    • Travailler à domicilelàm việc tại nhà
    • Livraison à domicilesự giao hàng tận nhà
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ domicile

Câu hỏi thường gặp

domicile nghĩa là gì?

domicile (danh từ) nghĩa là chính quán, nơi ở.

domicile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của domicile (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mi.sil/.

domicile là giống đực hay giống cái?

domicile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.