TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coulant

/ku.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

coulant nghĩa là chảy tốt, trôi chảy, vòng luồn, dây bò lan.

Nghĩa của coulant

Tính từ

  1. Chảy tốt.
    • Encre coulantemực chảy tốt
  2. Trôi chảy.
    • Style coulantvần trôi chảy
  3. Dễ tính.
    • Homme coulantngười dễ tính
    • Noeud coulantnút thòng lọng

Danh từ · giống đực

  1. Vòng luồn (ở thắt lưng...).
  2. Thực vật học Dây bò lan, cành bò lan (của dâu tây).

Dạng từ của coulant

Số nhiềucoulants
Giống cáicoulante /ku.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềucoulantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coulant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với coulant

  • vin coulant — rượu vang ngọt giọng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flowing; fluid
  • Danh từ loop; napkin ring

Câu hỏi thường gặp

coulant nghĩa là gì?

coulant (tính từ, danh từ) nghĩa là chảy tốt, trôi chảy, vòng luồn, dây bò lan.

coulant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coulant (giọng Pháp chuẩn): /ku.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.