serré
serré nghĩa là sít, khít, chật, mạnh mẽ.
Nghĩa của serré
Tính từ
- Sít, khít.
- Serré les uns contre les autressít vào nhau
- Assemblage serréráp khít
- Chật.
- Robe serréáo chật
- Chặt chẽ.
- Raisonnement serrélý luận chặt chẽ
- Súc tích.
- Style serrélời văn súc tích
- Dúm chân.
- Cheval serré du devantngựa dúm chân trước
- Túng thiếu.
Phó từ
- Mạnh mẽ, chặt.
- Mordre serrécắn chặt
- Nghĩa bóng Cẩn thận, thận trọng.
- Jouer serréđánh cẩn thận, chơi cẩn thận
Dạng từ của serré
| Số nhiều | serrés |
| Giống cái | serrée |
| Giống cái số nhiều | serrées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với serré
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với serré
- avoir le cœur serré — đau lòng
- avoir le gosier serré — nghẹn ngào không nói nên lời
- une partie serrée — (nghĩa bóng) một nước bài rất khó khăn
Câu ví dụ với serré
- J'ai essayé les Control, mais ils me semblent être un peu plus serrés que les Durex. Tôi đã dùng thử Controls, nhưng hình như nó chật hơn Duex (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #877740
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tight; fine, cramped; strong; strict, tight
Câu hỏi thường gặp
serré nghĩa là gì?
serré (tính từ, phó từ) nghĩa là sít, khít, chật, mạnh mẽ.
serré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serré (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ʁe/.