TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serré

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

serré nghĩa là sít, khít, chật, mạnh mẽ.

Nghĩa của serré

Tính từ

  1. Sít, khít.
    • Serré les uns contre les autressít vào nhau
    • Assemblage serréráp khít
  2. Chật.
    • Robe serréáo chật
  3. Chặt chẽ.
    • Raisonnement serrélý luận chặt chẽ
  4. Súc tích.
    • Style serrélời văn súc tích
  5. Dúm chân.
    • Cheval serré du devantngựa dúm chân trước
  6. Túng thiếu.

Phó từ

  1. Mạnh mẽ, chặt.
    • Mordre serrécắn chặt
  2. Nghĩa bóng Cẩn thận, thận trọng.
    • Jouer serréđánh cẩn thận, chơi cẩn thận

Dạng từ của serré

Số nhiềuserrés
Giống cáiserrée
Giống cái số nhiềuserrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với serré

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với serré

  • avoir le cœur serré — đau lòng
  • avoir le gosier serré — nghẹn ngào không nói nên lời
  • une partie serrée — (nghĩa bóng) một nước bài rất khó khăn

Câu ví dụ với serré

  • J'ai essayé les Control, mais ils me semblent être un peu plus serrés que les Durex. Tôi đã dùng thử Controls, nhưng hình như nó chật hơn Duex (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #877740

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tight; fine, cramped; strong; strict, tight

Câu hỏi thường gặp

serré nghĩa là gì?

serré (tính từ, phó từ) nghĩa là sít, khít, chật, mạnh mẽ.

serré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serré (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.