TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serte

danh từ giống cái (f)
/sɛʁt/ giọng máy của trình duyệt

serte nghĩa là sự dát ngọc, sự nạm ngọc.

Nghĩa của serte

Danh từ · giống cái

  1. Sự dát ngọc, sự nạm ngọc.

Dạng từ của serte

Đi với mạo từ: une serte · la serte

Câu hỏi thường gặp

serte nghĩa là gì?

serte (danh từ) nghĩa là sự dát ngọc, sự nạm ngọc.

serte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serte (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁt/.

serte là giống đực hay giống cái?

serte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.