TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

large

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/laʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

large nghĩa là rộng, rộng rãi, hào phóng, chiều rộng.

Nghĩa của large

Tính từ

  1. Rộng. (biên soạn)
  2. Rộng rãi, hào phóng. (biên soạn)

Danh từ · giống đực

  1. Chiều rộng. (biên soạn)
  2. Biển khơi (au large: ngoài khơi) (biên soạn)

Dạng từ của large

Số nhiềularges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với large

Đồng nghĩa

Họ từ của large

Câu ví dụ với large

  • La vie n'est pas longue, elle est large ! Cuộc đời không dài nhưng rộng!Tatoeba #4005
  • Sa conférence a attiré un large public. Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11512124
  • Les routes larges et droites m'incitent à rouler vite. Những con đường thẳng và rộng khiến tôi muốn lái nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8310666

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wide, broad; large; generous
  • Danh từ open sea; width
  • Phó từ in a broad manner, extensively, wide

Câu hỏi thường gặp

large nghĩa là gì?

large (tính từ, danh từ) nghĩa là rộng, rộng rãi, hào phóng, chiều rộng.

large phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của large (giọng Pháp chuẩn): /laʁʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.