large
large nghĩa là rộng, rộng rãi, hào phóng, chiều rộng.
Nghĩa của large
Tính từ
- Rộng. (biên soạn)
- Rộng rãi, hào phóng. (biên soạn)
Danh từ · giống đực
- Chiều rộng. (biên soạn)
- Biển khơi (au large: ngoài khơi) (biên soạn)
Dạng từ của large
| Số nhiều | larges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với large
Đồng nghĩa
Họ từ của large
Câu ví dụ với large
- La vie n'est pas longue, elle est large ! Cuộc đời không dài nhưng rộng!Tatoeba #4005
- Sa conférence a attiré un large public. Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11512124
- Les routes larges et droites m'incitent à rouler vite. Những con đường thẳng và rộng khiến tôi muốn lái nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8310666
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wide, broad; large; generous
- Danh từ open sea; width
- Phó từ in a broad manner, extensively, wide
Câu hỏi thường gặp
large nghĩa là gì?
large (tính từ, danh từ) nghĩa là rộng, rộng rãi, hào phóng, chiều rộng.
large phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của large (giọng Pháp chuẩn): /laʁʒ/.