TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

largage

danh từ giống đực (m)
/laʁ.ɡaʒ/ giọng máy của trình duyệt

largage nghĩa là sự thả.

Nghĩa của largage

Danh từ · giống đực

  1. Sự thả (từ máy bay).

Dạng từ của largage

Đi với mạo từ: un largage · le largage

Số nhiềulargages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ airdrop; dropping; dispatching; jettisoning, dumping

Câu hỏi thường gặp

largage nghĩa là gì?

largage (danh từ) nghĩa là sự thả.

largage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của largage (giọng Pháp chuẩn): /laʁ.ɡaʒ/.

largage là giống đực hay giống cái?

largage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.