largable
/laʁgabl/ giọng máy của trình duyệt
largable nghĩa là thả xuống được.
Nghĩa của largable
Tính từ
- Hàng không Thả xuống được.
- Réservoir largable en volthùng thả xuống được lúc đang bay
Dạng từ của largable
| Số nhiều | largables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ expendable
Câu hỏi thường gặp
largable nghĩa là gì?
largable (tính từ) nghĩa là thả xuống được.
largable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của largable (giọng Pháp chuẩn): /laʁgabl/.