TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lare

danh từ giống đực (m)
/laʁ/ giọng máy của trình duyệt

lare nghĩa là ông táo, nhà, gia đình.

Nghĩa của lare

Danh từ · giống đực

  1. Ông táo (cổ La Mã).
  2. Số nhiều Nhà, gia đình.
    • Revoir ses larestrở về nhà

Dạng từ của lare

Đi với mạo từ: un lare · le lare

Số nhiềulares

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lare

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Lar

Câu hỏi thường gặp

lare nghĩa là gì?

lare (danh từ) nghĩa là ông táo, nhà, gia đình.

lare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lare (giọng Pháp chuẩn): /laʁ/.

lare là giống đực hay giống cái?

lare là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.