TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lardon

danh từ giống đực (m)
/laʁ.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

lardon nghĩa là mỡ thỏi, miếng trám, miếng bịt.

Nghĩa của lardon

Danh từ · giống đực

  1. Mỡ thỏi (để nhét vào thịt, để kèm theo món cá hấp...).
  2. Kỹ thuật Miếng trám, miếng bịt (bằng kim loại).
  3. Thông tục Nhóc con.
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Câu châm chọc.

Dạng từ của lardon

Đi với mạo từ: un lardon · le lardon

Số nhiềulardons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small piece of bacon used in quiches, in salads, etc.; a fatty strip of pork or bacon used for larding of lean meat (such as fowl); kid, nipper; brat

Câu hỏi thường gặp

lardon nghĩa là gì?

lardon (danh từ) nghĩa là mỡ thỏi, miếng trám, miếng bịt.

lardon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lardon (giọng Pháp chuẩn): /laʁ.dɔ̃/.

lardon là giống đực hay giống cái?

lardon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.