largement
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/laʁ.ʒə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
largement nghĩa là rộng, rộng rãi, hậu hĩ.
Nghĩa của largement
Phó từ
- Rộng.
- Col largement ouvertcổ áo hở rộng
- Rộng rãi; hậu hĩ, dồi dào, dư dật.
- Donner largementcho rộng rãi
- Récompenser largementthưởng hậu hĩ
- Avoir largement de quoi vivrecó của cải dồi dào để sống
- Khoát đạt.
- Peindre largementvẽ khoát đạt
- Thừa sức, đã lâu, ít nhất.
- Il était largement trois heureslúc ấy ít nhất đã ba giờ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ mainly; mostly
Câu hỏi thường gặp
largement nghĩa là gì?
largement (phó từ) nghĩa là rộng, rộng rãi, hậu hĩ.
largement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của largement (giọng Pháp chuẩn): /laʁ.ʒə.mɑ̃/.