largeur
danh từ giống cái (f)
/laʁ.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt
largeur nghĩa là bề rộng, chiều ngang, sự rộng rãi.
Nghĩa của largeur
Danh từ · giống cái
- Bề rộng, chiều ngang.
- Longueur et largeurchiều dọc và chiều ngang
- Largeur de bandeđộ rộng dải
- Largeur de contactchiều rộng tiếp xúc
- Largeur d'encombrementchiều rộng phủ bì
- Largeur d'impulsionđộ rộng xung
- Largeur au maître couplechiều rộng theo mặt cắt ngang giữa (tàu thuỷ)
- Sự rộng rãi.
- Envisager une question avec largeurxem xét vấn đề một cách rộng rãi
- Tính khoát đạt.
- Largeur du stylephong cách khoát đạt
Dạng từ của largeur
Đi với mạo từ: une largeur · la largeur
| Số nhiều | largeurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với largeur
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với largeur
- dans les grandes largeurs — ở mức độ cao hết sức
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ width
Câu hỏi thường gặp
largeur nghĩa là gì?
largeur (danh từ) nghĩa là bề rộng, chiều ngang, sự rộng rãi.
largeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của largeur (giọng Pháp chuẩn): /laʁ.ʒœʁ/.
largeur là giống đực hay giống cái?
largeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).