TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

largeur

danh từ giống cái (f)
/laʁ.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

largeur nghĩa là bề rộng, chiều ngang, sự rộng rãi.

Nghĩa của largeur

Danh từ · giống cái

  1. Bề rộng, chiều ngang.
    • Longueur et largeurchiều dọc và chiều ngang
    • Largeur de bandeđộ rộng dải
    • Largeur de contactchiều rộng tiếp xúc
    • Largeur d'encombrementchiều rộng phủ bì
    • Largeur d'impulsionđộ rộng xung
    • Largeur au maître couplechiều rộng theo mặt cắt ngang giữa (tàu thuỷ)
  2. Sự rộng rãi.
    • Envisager une question avec largeurxem xét vấn đề một cách rộng rãi
  3. Tính khoát đạt.
    • Largeur du stylephong cách khoát đạt

Dạng từ của largeur

Đi với mạo từ: une largeur · la largeur

Số nhiềulargeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với largeur

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với largeur

  • dans les grandes largeurs — ở mức độ cao hết sức
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ width

Câu hỏi thường gặp

largeur nghĩa là gì?

largeur (danh từ) nghĩa là bề rộng, chiều ngang, sự rộng rãi.

largeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của largeur (giọng Pháp chuẩn): /laʁ.ʒœʁ/.

largeur là giống đực hay giống cái?

largeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.